> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://luat.minicity.vn/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://luat.minicity.vn/thuat-ngu-thuong-dung.md).

# Thuật ngữ thường dùng

## Giải thích thuật ngữ

| Thuật ngữ                     | Giải thích                                                                                                                                                                               |
| ----------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| **IC (In-Character)**         | Mọi lời nói, hành động trong vai nhân vật trong game                                                                                                                                     |
| **OOC (Out-of-Character)**    | Ngoài vai diễn — Discord, đời thực; xử phạt OOC do thành phố thực hiện                                                                                                                   |
| **Tòa Thị Chính**             | Đội ngũ quản trị server (Admin/Staff), có thẩm quyền xử lý OOC                                                                                                                           |
| **VKN**                       | Vũ khí nóng (các loại súng)                                                                                                                                                              |
| **VKCC**                      | Vũ khí cận chiến (dao, gậy, mã tấu...)                                                                                                                                                   |
| **CRM (Car-ramming)**         | Dùng phương tiện đâm, húc vào người hoặc phương tiện khác                                                                                                                                |
| **Khu an toàn**               | Khu vực cấm mọi hành vi giao tranh (điểm spawn, chợ, bệnh viện...). Danh sách chính thức theo đánh dấu trên bản đồ in-game — khi có tranh chấp, đánh dấu trên bản đồ là căn cứ cuối cùng |
| **Vùng giao tranh (vùng đỏ)** | Khu vực cho phép sử dụng vũ khí và giao tranh tự do                                                                                                                                      |
| **Khu làm bẩn / nghề bẩn**    | Khu vực hoặc hoạt động phi pháp trong game (được phép roleplay)                                                                                                                          |
| **Đồ bẩn**                    | Vật phẩm phạm pháp trong game                                                                                                                                                            |
| **Combat logout**             | Thoát game để né tránh tình huống đang diễn ra                                                                                                                                           |
| **Người chơi mới**            | Công dân tham gia máy chủ dưới 1 tuần                                                                                                                                                    |
| **Case**                      | Một tình huống đang/đã diễn ra                                                                                                                                                           |
| **Truy nã**                   | Lệnh bắt giữ công khai có thời hạn                                                                                                                                                       |
| **Truy vết**                  | Điều tra, khoanh vùng đối tượng chưa xác định danh tính trong thời hạn quy định                                                                                                          |
| **Bodycam**                   | Bằng chứng ghi hình từ góc nhìn người trong cuộc (video + âm thanh)                                                                                                                      |
| **Metagaming**                | Sử dụng thông tin có được từ nguồn OOC (Discord, stream, ngoài đời) để phục vụ hành động IC                                                                                              |
| **Powergaming**               | Ép buộc kết quả roleplay lên người khác mà không cho họ cơ hội phản ứng, hoặc nhập vai phi thực tế để trục lợi                                                                           |
| **Non-RP**                    | Hành vi phi thực tế, phá vỡ tính nhập vai của tình huống                                                                                                                                 |
| **RDM (Random Deathmatch)**   | Tấn công / hạ gục người chơi khác vô cớ, không có tình huống hay lý do roleplay                                                                                                          |
| **VDM (Vehicle Deathmatch)**  | Dùng phương tiện tông, húc để hạ gục người chơi vô cớ, không có lý do roleplay hợp lệ                                                                                                    |
| **Onfoot**                    | Rời khỏi phương tiện, di chuyển / giao chiến bằng cách đi bộ                                                                                                                             |
| **Backup**                    | Lực lượng hỗ trợ được gọi đến chi viện cho một tình huống đang diễn ra                                                                                                                   |
| **Tình huống**                | Hoạt động do server thành phố tổ chức có thời gian và khu vực quy định (thường cho phép giao tranh)                                                                                      |
| **Xử thua / Thua tình huống** | Bên thua phải chấp nhận kết quả roleplay của tình huống (bị bắt, bị lục soát, bồi thường, bị xử lý theo quy trình...)                                                                    |
| **Phạt nguội**                | Xử phạt sau khi vi phạm đã xảy ra, dựa trên biển số / bằng chứng ghi nhận được — áp dụng khi không truy đuổi hoặc đối tượng chạy thoát                                                   |
| **Cinematic kil**             | Pha hạ gục dàn dựng phi thực tế bằng phương tiện (cho xe lao nổ, phi xe từ nóc nhà xuống người...) — bị cấm trong truy đuổi                                                              |
| **Chuyển vùng**               | Di chuyển sang vùng / kênh / khu vực khác của server làm thoát khỏi phạm vi tình huống đang diễn ra                                                                                      |


---

# Agent Instructions
This documentation is published with GitBook. GitBook is the documentation platform designed so that both humans and AI agents can read, navigate, and reason over technical content effectively. Learn more at gitbook.com.

## Querying This Documentation
If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter, and the optional `goal` query parameter:

```
GET https://luat.minicity.vn/thuat-ngu-thuong-dung.md?ask=<question>&goal=<endgoal>
```

`ask` is the immediate question: it should be specific, self-contained, and written in natural language.
`goal` is optional and describes the broader end goal you are ultimately trying to accomplish on behalf of the user. GitBook uses it to tailor the answer towards what is most useful for that goal.

The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
